kiệu tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trò chơi của trẻ em: "kiệu tay" là một trò chơi trong đó hai trẻ em bắt chéo tay nhau để tạo thành một chiếc "ghế" bằng tay, sau đó một đứa trẻ thứ ba sẽ ngồi lên đó để được khiêng đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bọn trẻ trong xóm đang chơi trò kiệu tay rất vui. (Những đứa trẻ trong xóm đang chơi trò kiệu tay rất vui vẻ.)
- "Ai muốn được kiệu tay nào?" - một đứa trẻ hỏi bạn. ("Ai muốn được kiệu tay nào?" - một đứa trẻ hỏi bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chơi kiệu tay": tham gia vào trò chơi kiệu tay.
- Chúng tôi thường chơi kiệu tay ở sân trường giờ ra chơi. (Chúng tôi thường chơi kiệu tay ở sân trường vào giờ ra chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiệu: (động từ) hành động khiêng, vác một vật hoặc một người.
- Người ta kiệu kiệu hoa trong lễ hội. (Người ta khiêng kiệu hoa trong lễ hội.)
- Kiệu võng: một hình thức khiêng ngồi khác, sử dụng võng.
- Cõng: (động từ) mang, chở người khác trên lưng.
- Anh trai cõng em đi chơi. (Anh trai cõng em đi chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Khiêng bằng tay: cách gọi mô tả hành động tương tự.
- Ghế tay: một cách gọi khác cho trò chơi này ở một số vùng miền.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kiệu tay")
- Nói hai trẻ em bắt tréo tay nhau để cho một đứa khác ngồi lên trên.